Bản dịch của từ 颁宣 trong tiếng Việt

颁宣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

颁宣 (Động từ)

bān xuān
01

Cấp phát, ban hành từng phần; cấp cho ai đó quyền lợi hoặc phẩm vật

谓逐个赐予。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颁宣

bān

xuān

Các từ liên quan

颁付
颁冰
颁历
颁发
颁告
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
颁
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,分,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép