Bản dịch của từ 颁正 trong tiếng Việt

颁正

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

颁正 (Động từ)

bān zhèng
01

Ban hành

颁布新年日历。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颁正

bān

zhèng

Các từ liên quan

颁付
颁冰
颁历
颁发
颁告
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
颁
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,分,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép