Bản dịch của từ 颁给 trong tiếng Việt
颁给
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
颁给 (Động từ)
【bān gěi】
01
Trao giải
授予
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trao cho (sb)
授予(某人)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ban cấp (chỉ việc phân phát hoặc trao sau khi yêu cầu, đấu thầu hoặc đưa ra giá)
指在要求、投标或出价之后判给或分给
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颁给
bān
颁
gěi
给
Các từ liên quan
颁付
颁冰
颁历
颁发
颁告
给与
给予
给事
给事中
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 頒
- Hình thái radical:
- ⿰,分,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
辬
褩
攽
肦
般
𠔯
鳻
𠔀
朌
瘢
螌
颊
顽
领
顶
顾
颙
顺
额
颣
颗
颖
颒
袎
釠
捍
狶
栛
郬
奚
钵
𠒔
眖
㛙
窋
颁发
颁布
颁奖
颁行
颁给
颁授
颁赐
颁赠
颁白
颁赏
