Bản dịch của từ 颁职 trong tiếng Việt

颁职

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

颁职 (Động từ)

bān zhí
01

Phân chia công việc, giao nhiệm vụ rõ ràng cho từng người.

分职,各授其职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颁职

bān

zhí

Các từ liên quan

颁付
颁冰
颁历
颁发
颁告
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
颁
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,分,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép