Bản dịch của từ 颁首 trong tiếng Việt

颁首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

颁首 (Danh từ)

bān shǒu
01

Hình dáng đầu lớn

1.头大貌。

Ví dụ
02

Người lãnh đạo sáng suốt, trong sạch

2.《诗.小雅.鱼藻》:“鱼在在藻,有颁其首。”郑玄笺:“鱼之依水草,犹人之依明王也。”后因以“颁首”称颂长官清明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颁首

bān

shǒu

Các từ liên quan

颁付
颁冰
颁历
颁发
颁告
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
颁
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,分,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép