Bản dịch của từ 颁驾 trong tiếng Việt

颁驾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

颁驾 (Động từ)

bān jià
01

Mong đợi người khác đến.

谓期望对方到达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颁驾

bān

jià

Các từ liên quan

颁付
颁冰
颁历
颁发
颁告
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
颁
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,分,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép