Bản dịch của từ 预产期 trong tiếng Việt
预产期
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
预产期 (Danh từ)
【yù chǎn qī】
01
Dự tính ngày sinh; ngày sinh theo dự tính
预计的胎儿出生的日期预产期的计算方法是从最后一次月经的第一日后推九个月零七天
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预产期
yù
预
chǎn
产
qī
期
Các từ liên quan
预习
预买
预事
预付
预付款
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
期丧
期中
期亲
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 預, 𥎀, 𩕓
- Hình thái radical:
- ⿰,予,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨞
砡
欥
煜
琟
育
澚
䳑
飫
雨
稢
䉛
顿
颂
顷
顸
颍
题
顶
颠
颢
颉
顽
项
捖
畕
訐
秝
䋄
䢛
翅
㽛
毨
䏦
勑
唖
预习
预报
预定
预订
预约
预期
预防
预计
预测
预算
