Bản dịch của từ 预养 trong tiếng Việt

预养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预养 (Động từ)

yù yǎng
01

Chuẩn bị đào tạo trước; nuôi dưỡng, huấn luyện từ trước (ví dụ: 预养人才 = chuẩn bị, bồi dưỡng nhân tài trước)

预先培养。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预养

yǎng

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
养不大
养世
养中
养乏
养乐
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép