Bản dịch của từ 预制构件 trong tiếng Việt
预制构件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
预制构件 (Danh từ)
【yù zhì gòu jiàn】
01
Bộ phận cấu kiện được chế tạo sẵn theo thiết kế (bằng thép, gỗ, bê tông…), để lắp ghép trên công trường — tương đương “cấu kiện đúc sẵn”
按照设计规格预先制成的钢﹑木或混凝土等构件。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预制构件
yù
预
zhì
制
gòu
构
jiàn
件
Các từ liên quan
预习
预买
预事
预产期
预付
制一
制世
制中
制举
制举业
构乱
构争
构云
构件
构会
件举
件件
件别
件头
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 預, 𥎀, 𩕓
- Hình thái radical:
- ⿰,予,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨞
砡
欥
煜
琟
育
澚
䳑
飫
雨
稢
䉛
顿
颂
顷
顸
颍
题
顶
颠
颢
颉
顽
项
捖
畕
訐
秝
䋄
䢛
翅
㽛
毨
䏦
勑
唖
预习
预报
预定
预订
预约
预期
预防
预计
预测
预算
