Bản dịch của từ 预备仓 trong tiếng Việt

预备仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预备仓 (Danh từ)

yù bèi cāng
01

Kho lương dự phòng (thời Minh) — các kho do chính quyền địa phương lập để chứa lương thực cứu đói, giống như “kho cứu tế”

明代各地为储藏赈济粮所设的粮仓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预备仓

bèi

cāng

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
备不住
备举
备乐
备件
备价
仓位
仓促
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép