Bản dịch của từ 预备役 trong tiếng Việt

预备役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预备役 (Danh từ)

yù bèi yì
01

Quân dự bị; quân nhân dự bị

随时准备根据国家需要应征入伍的兵役服满现役退伍的军人和依法应服兵役而未入伍的公民,按规定编入预备役

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预备役

bèi

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
备不住
备举
备乐
备件
备价
役丁
役事
役人
役令
役作
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép