Bản dịch của từ 预愁 trong tiếng Việt

预愁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预愁 (Tính từ)

yù chóu
01

Ở trong tâm trạng lo buồn; mang nỗi ưu sầu (chỉ trạng thái đang lo lắng, buồn bã)

谓在忧愁之中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预愁

chóu

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép