Bản dịch của từ 预敛 trong tiếng Việt

预敛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预敛 (Động từ)

yù liǎn
01

Tham gia việc tang, giúp việc mai táng (đi dự và phụ trách tang lễ)

谓参与殡殓之丧礼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预敛

liǎn

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
敛众
敛刃
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép