Bản dịch của từ 预期理由 trong tiếng Việt
预期理由
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
预期理由 (Danh từ)
【yù qī lǐ yóu】
01
Lỗi logic khi sử dụng phán đoán chưa được xác nhận như một luận cứ.
在证明或反驳中把真实性尚待验证的判断当作论据的逻辑错误。犯了这种错误,就不能达到证明或反驳的目的。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预期理由
yù
预
qī
期
lǐ
理
yóu
由
Các từ liên quan
预习
预买
预事
预产期
预付
期丧
期中
期亲
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 預, 𥎀, 𩕓
- Hình thái radical:
- ⿰,予,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨞
砡
欥
煜
琟
育
澚
䳑
飫
雨
稢
䉛
顿
颂
顷
顸
颍
题
顶
颠
颢
颉
顽
项
捖
畕
訐
秝
䋄
䢛
翅
㽛
毨
䏦
勑
唖
预习
预报
预定
预订
预约
预期
预防
预计
预测
预算
