Bản dịch của từ 预演 trong tiếng Việt

预演

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预演 (Động từ)

yù yǎn
01

Diễn thử (trình diễn hoặc chiếu phim trước khi chính thức ra mắt khán giả.)

在正式演出前试演

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预演

yǎn

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
演义
演习
演兴
演兵场
演出
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép