Bản dịch của từ 预算结余 trong tiếng Việt
预算结余
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
预算结余 (Danh từ)
【yù suàn jié yú】
01
Số dư ngân sách
即“财政结余”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预算结余
yù
预
suàn
算
jié
结
yú
余
Các từ liên quan
预习
预买
预事
预产期
预付
算不了
算不得
算了
算事
算人
结业
结义
结习
结了鸟
余一人
余一余三
余丁
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 預, 𥎀, 𩕓
- Hình thái radical:
- ⿰,予,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨞
砡
欥
煜
琟
育
澚
䳑
飫
雨
稢
䉛
顿
颂
顷
顸
颍
题
顶
颠
颢
颉
顽
项
捖
畕
訐
秝
䋄
䢛
翅
㽛
毨
䏦
勑
唖
预习
预报
预定
预订
预约
预期
预防
预计
预测
预算
