Bản dịch của từ 预考 trong tiếng Việt

预考

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预考 (Danh từ)

yù kǎo
01

Kỳ thi sơ tuyển / bài kiểm tra trước kỳ thi chính thức; dùng để tuyển chọn người vào thi chính thức (Hán-Việt: 予考 ≈ dự khảo, 'khảo' = thi)

指正式考试之前进行的考试。在预考中选拔参加正式考试的人员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预考

kǎo

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
考中
考亭
考伐
考信
考具
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép