Bản dịch của từ 预耕 trong tiếng Việt

预耕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预耕 (Danh từ)

yù gēng
01

(1)主管负责农业耕作的职位或官员名词);(2)负责耕作管理农田动词)——可联想为)+耕作)”,强调主管或承担农耕事务

谓职掌农耕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预耕

gēng

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
耕事
耕云播雨
耕人
耕作
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép