Bản dịch của từ 预虑 trong tiếng Việt

预虑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预虑 (Động từ)

yù lǜ
01

Suy nghĩ, cân nhắc trước; dự liệu trước (dự đoán và tính đến trước để chuẩn bị)

2.预先考虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dự liệu, tính trước; suy tính trước việc sẽ xảy ra (dự đoán và lên kế hoạch trước)

1.预先谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预虑

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép