Bản dịch của từ 预觉 trong tiếng Việt

预觉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预觉 (Danh từ)

yù jué
01

Sự cảm nhận trước; cảm giác báo trước (cảm giác về việc sẽ xảy ra trước khi thật sự xảy ra)

1.预先感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm giác trước, linh cảm (cảm nhận trước sự việc trước khi xảy ra)

2.预先的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预觉

jué

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép