Bản dịch của từ 预言 trong tiếng Việt

预言

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预言 (Động từ)

yù yán
01

Tiên đoán; đoán trước; dự đoán

预先说出 (将来要发生的事情)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

预言 (Danh từ)

yù yán
01

Lời tiên đoán; lời dự đoán

预先说出的关于将来要发生什么事情的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预言

yán

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
言三语四
言下
言不二价
言不及义
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép