Bản dịch của từ 预警卫星 trong tiếng Việt

预警卫星

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预警卫星 (Cụm từ)

yù jǐng wèi xīng
01

又称“导弹预警卫星”。用于监视、发现和跟踪敌方战略导弹发射,并能及时发出警报的侦察卫星。遇有发射导弹,其红外探测器便能探测到导弹主动段飞行时发动机尾焰的红外辐射并发出警报。同时通过电视摄像机跟踪导弹运动轨迹。还可通过核辐射探测器监视和发现大气层内外空间发生的核爆炸事件。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预警卫星

jǐng

wèi

xīng

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
警世
警世通言
警世钟
警严
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
星丁头
星主
星书
星乱
星事
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép