Bản dịch của từ 预警机 trong tiếng Việt

预警机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预警机 (Danh từ)

yù jǐng jī
01

Máy cảnh báo

用于预警和监视的飞机或系统。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预警机

jǐng

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
警世
警世通言
警世钟
警严
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép