Bản dịch của từ 预计离泊时间 trong tiếng Việt
预计离泊时间
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
预计离泊时间 (Danh từ)
【yù jì lí pō shí jiān】
01
ETD Estimated (Expected) Time of Departurengày giờ khởi hành dự kiến của tàu. Thời gian này sẽ được tính toán dựa trên thông tin về hải trình của tàu; các yếu tố tốc độ; thời tiết; vị trí hiện tại của con tàu.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预计离泊时间
yù
预
jì
计
lí
离
pō
泊
shí
时
jiān
间
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
- Các biến thể:
- 預, 𥎀, 𩕓
- Hình thái radical:
- ⿰,予,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨞
砡
欥
煜
琟
育
澚
䳑
飫
雨
稢
䉛
顿
颂
顷
顸
颍
题
顶
颠
颢
颉
顽
项
捖
畕
訐
秝
䋄
䢛
翅
㽛
毨
䏦
勑
唖
预习
预报
预定
预订
预约
预期
预防
预计
预测
预算
