Bản dịch của từ 预谋 trong tiếng Việt

预谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预谋 (Động từ)

yù móu
01

Mưu tính trước; dự tính trước; lập kế hoạch trước

做坏事之前有所谋划特指犯人做犯法的事之前有所谋划

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预谋

móu

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép