Bản dịch của từ 预赏 trong tiếng Việt

预赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预赏 (Động từ)

yù shǎng
01

Đặt/ném đèn trước (để người ta) ngắm; thắp đèn trước để trưng xem (thường nói về lễ hội hoặc nghi thức trước khi chính thức diễn ra)

谓提前放灯供人观赏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预赏

shǎng

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép