Bản dịch của từ 预赛 trong tiếng Việt

预赛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

预赛 (Động từ)

yù sài
01

Đấu loại; đấu vòng loại

决赛之前进行的比赛在预赛中选拔参加决赛的选手或单位参看〖决赛〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đấu sơ kết

决赛之前进行的比赛在预赛中选拔参加决赛的选手或单位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 预赛

sài

Các từ liên quan

预习
预买
预事
预产期
预付
赛乌
赛事
赛会
赛似
赛例
预
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Các biến thể:
預, 𥎀, 𩕓
Hình thái radical:
⿰,予,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép