Bản dịch của từ 颅测量 trong tiếng Việt
颅测量
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
颅测量 (Động từ)
【lú cè liáng】
01
Đo lường hộp sọ
头骨或颅骨的测量,常用于医学或人类学研究。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颅测量
lú
颅
cè
测
liáng
量
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 顱, 髗, 𩔺
- Hình thái radical:
- ⿰,卢,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フ一ノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黸
㭔
臚
鸕
蠦
轳
廬
㪭
嚧
芦
纑
鑪
顶
颜
颎
颐
颡
颣
颓
顽
颉
颌
页
颦
組
淶
𠗭
眹
䓢
铒
䎄
帹
埳
梅
𠋍
釨
头颅
颅骨
颅腔
脑颅
颅底
