Bản dịch của từ 领 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

(Danh từ)

lǐng
01

Cổ

颈;脖子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cổ áo; bâu

衣服上两肩之间套住脖子的孔及其边缘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cương lĩnh; yếu lĩnh; điểm mấu chốt; điểm quan trọng

大纲; 要点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

lǐng
01

Dẫn dắt, đưa, dẫn, dắt

带;引

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chiếm; chiếm lĩnh; lãnh

领有;领有的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lĩnh; lãnh; nhận

领取

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tiếp nhận; lãnh hội; hiểu ý

接受

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

lǐng
01

Chỗ; cái; chiếc

领的量词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

领
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,令,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép