Bản dịch của từ 领先 trong tiếng Việt

领先

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

领先 (Động từ)

lǐng xiān
01

Dẫn đầu; đi đầu; dẫn bước; tiên phong; vượt lên đầu

(速度、成绩等)超越同类的人或事物,处于最前列

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 领先

lǐng

xiān

Các từ liên quan

领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
领
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,令,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép