Bản dịch của từ 领夹 trong tiếng Việt

领夹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

领夹 (Danh từ)

lǐng jiā
01

Kẹp cổ áo; đồ kim loại nhỏ dùng kẹp nẹp cổ áo (cufflink/ collar clip)

1.亦作“领夾”。

Ví dụ
02

Kẹp áo; loại kẹp để kẹp lên áo (thường kẹp cổ áo hoặc kẹp trang trí trên ngực áo)

2.一种夹上衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 领夹

lǐng

jiā

Các từ liên quan

领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
领
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,令,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép