Bản dịch của từ 领导 trong tiếng Việt

领导

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

领导 (Danh từ)

líng dǎo
01

Lãnh đạo; người lãnh đạo

担任领导的人;领导者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

领导 (Động từ)

líng dǎo
01

Lãnh đạo; dẫn dắt; chỉ đạo

(褒) 带领,管理别人。带着别人工作或者向目标前进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 领导

lǐng

dǎo

Các từ liên quan

领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
导习
导产
导从
导仗
领
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,令,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép