Bản dịch của từ 领导科学 trong tiếng Việt
领导科学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
领导科学 (Danh từ)
【líng dǎo kē xué】
01
Khoa học nghiên cứu hành vi lãnh đạo và các phương pháp lãnh đạo.
研究领导行为的规律、原则和方法的学科。以领导行为为研究对象。主要研究领导活动的性质、领导的基本职能、领导机构的组织原则、领导的方法和效率、领导者应具备的素质、才能和作风等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 领导科学
lǐng
领
dǎo
导
kē
科
xué
学
Các từ liên quan
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
导习
导产
导从
导仗
科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
- Các biến thể:
- 領
- Hình thái radical:
- ⿰,令,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
令
岭
領
袊
阾
嶺
㻏
岺
颦
颤
须
顺
顷
颟
题
颃
颣
颧
颞
颁
袌
𠓱
捸
壷
渐
脫
馃
唷
啠
焇
梒
控
领域
白领
领导
领带
本领
带领
领取
领袖
领先
领悟
