Bản dịch của từ 领异标新 trong tiếng Việt

领异标新

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

领异标新 (Tính từ)

lǐng yì biāo xīn
01

Khác biệt, độc đáo, dẫn đầu phong cách mới (làm cái gì đó khác người, độc sáng tạo)

指与众不同,独创一格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 领异标新

lǐng

biāo

xīn

Các từ liên quan

领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
标下
标举
标书
标令
标仪
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
领
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,令,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép