Bản dịch của từ 领悟社会支持量表 trong tiếng Việt
领悟社会支持量表
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
领悟社会支持量表 (Cụm từ)
【lǐng wù shè huì zhī chí liáng biǎo】
01
Bảng đo lường mức độ cảm nhận sự hỗ trợ xã hội của cá nhân
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 领悟社会支持量表
lǐng
领
wù
悟
shè
社
huì
会
zhī
支
chí
持
liàng
量
biǎo
表
- Bính âm:
- 【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LĨNH】
- Các biến thể:
- 領
- Hình thái radical:
- ⿰,令,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
令
岭
領
袊
阾
嶺
㻏
岺
颦
颤
须
顺
顷
颟
题
颃
颣
颧
颞
颁
袌
𠓱
捸
壷
渐
脫
馃
唷
啠
焇
梒
控
领域
白领
领导
领带
本领
带领
领取
领袖
领先
领悟
