Bản dịch của từ 颇丰 trong tiếng Việt

颇丰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

颇丰 (Tính từ)

pō fēng
01

Khá nhiều, tương đối phong phú; đủ lớn (về số lượng hoặc lợi ích). Ví dụ: lợi nhuận khá nhiều → thắng lợi 颇丰 ( = khá, nhiều).

足够大而多。如:赢利颇丰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颇丰

fēng

Các từ liên quan

颇为
颇侧
颇偏
颇僻
颇回
颇
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
Các biến thể:
頗, 𩑼
Hình thái radical:
⿰,皮,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép