Bản dịch của từ 颇僻 trong tiếng Việt

颇僻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

颇僻 (Tính từ)

pō pì
01

Hùng hục, ngang ngược, gian tà; mang ý nghĩa xảo trá, không chính đáng (Hán Việt: 颇僻= tà tà, không chính trực)

邪佞﹐不正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颇僻

Các từ liên quan

颇丰
颇为
颇侧
颇偏
颇回
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
颇
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
Các biến thể:
頗, 𩑼
Hình thái radical:
⿰,皮,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép