Bản dịch của từ 颇奈 trong tiếng Việt
颇奈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
颇奈 (Tính từ)
【pō nài】
01
Gớm ghiếc, đáng ghét (có ý xúc phạm) - ban đầu ám chỉ sự bất lực, sau này dùng làm từ chửi rủa
2.犹可恶,可恨。本为不可奈何之义,引申为詈词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
古书用语。多见作“颇耐”,为语气词或助词用法,表示某种程度或无奈之感(今已罕用)。
1.亦作“颇耐”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颇奈
pǒ
颇
nài
奈
Các từ liên quan
颇丰
颇为
颇侧
颇偏
颇僻
奈上祝下
奈久
奈何
奈何天
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
- Các biến thể:
- 頗, 𩑼
- Hình thái radical:
- ⿰,皮,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醗
溌
釙
翍
鏺
醱
酦
泼
㔇
岥
泊
頗
顶
颍
颔
颁
须
颟
预
颞
顿
顸
颠
顾
𠒝
梪
笸
鄂
蚫
珶
㟝
啖
㲔
粝
堉
惛
颇为
颇具
偏颇
