Bản dịch của từ 颇我 trong tiếng Việt
颇我
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
颇我 (Danh từ)
【pō wǒ】
01
Tức là “nó (bên kia) là tôi” — nói tôi đúng, người kia sai; 颇通“彼”,含“彼我相对”之意(古语,指以彼为我,谓我是彼非)
犹彼我。谓我是彼非。颇,通“彼”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颇我
pǒ
颇
wǒ
我
Các từ liên quan
颇丰
颇为
颇侧
颇偏
颇僻
我丈
我人
我仪
我们
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
- Các biến thể:
- 頗, 𩑼
- Hình thái radical:
- ⿰,皮,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醗
溌
釙
翍
鏺
醱
酦
泼
㔇
岥
泊
頗
顶
颍
颔
颁
须
颟
预
颞
顿
顸
颠
顾
𠒝
梪
笸
鄂
蚫
珶
㟝
啖
㲔
粝
堉
惛
颇为
颇具
偏颇
