Bản dịch của từ 颇极 trong tiếng Việt

颇极

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

颇极 (Trạng từ)

pō jí
01

Gần như cạn kiệt; làm hết sức, tận cùng (ví dụ: 竭尽/竭尽全力 的含义)

1.犹竭尽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rất, vô cùng; cực kỳ (trọng âm nhấn mức độ cao)

2.极为,非常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颇极

Các từ liên quan

颇丰
颇为
颇侧
颇偏
颇僻
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
颇
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
Các biến thể:
頗, 𩑼
Hình thái radical:
⿰,皮,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép