Bản dịch của từ 颇梨 trong tiếng Việt

颇梨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

颇梨 (Danh từ)

pō lí
01

Một loại đá quý hình dạng像指状或像水晶的宝石指状水晶),类似指状的晶体宝石可联想为细长的水晶或玛瑙状宝石)。

指状如水晶的宝石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颇梨

Các từ liên quan

颇丰
颇为
颇侧
颇偏
颇僻
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
颇
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
Các biến thể:
頗, 𩑼
Hình thái radical:
⿰,皮,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép