Bản dịch của từ 颇牧 trong tiếng Việt
颇牧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
颇牧 (Danh từ)
【pō mù】
01
Lối gọi ghép chỉ hai danh tướng nước Triệu và nước Hàn thời Chiến quốc là Liêm Phủ (廉颇) và Lý Mục (李牧) — thường dùng để chỉ hai đại tướng lừng danh thời chiến quốc.
1.战国时赵国名将廉颇与李牧的并称。
Ví dụ
02
Thuật ngữ cổ chỉ các danh tướng hoặc các tướng có chiến công quân sự (ám chỉ các danh tướng, hổ tướng)
2.名将的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颇牧
pǒ
颇
mù
牧
Các từ liên quan
颇丰
颇为
颇侧
颇偏
颇僻
牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
- Các biến thể:
- 頗, 𩑼
- Hình thái radical:
- ⿰,皮,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醗
溌
釙
翍
鏺
醱
酦
泼
㔇
岥
泊
頗
顶
颍
颔
颁
须
颟
预
颞
顿
顸
颠
顾
𠒝
梪
笸
鄂
蚫
珶
㟝
啖
㲔
粝
堉
惛
颇为
颇具
偏颇
