Bản dịch của từ 颇类 trong tiếng Việt
颇类
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
颇类 (Danh từ)
【pō lèi】
01
Chỉ chú thích chữ 颇颣 (một cách viết khác/biến thể); không phải từ hay cụm phổ thông — ghi chú văn bản cổ
1.亦作“颇颣”。
Ví dụ
02
Thiên vị, không công bằng (cảm giác nghiêng về một bên, xử trí không công bằng)
2.偏颇不平。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khiếm khuyết; nhược điểm, vết nhược (nghĩa mở rộng của '瑕疵')
3.引申指瑕疵﹐缺点。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颇类
pǒ
颇
lèi
类
Các từ liên quan
颇丰
颇为
颇侧
颇偏
颇僻
类丑
类举
类义
类乎
类书
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
- Các biến thể:
- 頗, 𩑼
- Hình thái radical:
- ⿰,皮,页
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 页
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醗
溌
釙
翍
鏺
醱
酦
泼
㔇
岥
泊
頗
顶
颍
颔
颁
须
颟
预
颞
顿
顸
颠
顾
𠒝
梪
笸
鄂
蚫
珶
㟝
啖
㲔
粝
堉
惛
颇为
颇具
偏颇
