Bản dịch của từ 颇胝 trong tiếng Việt

颇胝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

颇胝 (Danh từ)

pō zhī
01

颇胝迦” — 一种古代或梵文音译的人名/术语用作专有名词在汉语古籍中多为译音而非常用词义

见“颇胝迦”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颇胝

zhī

Các từ liên quan

颇丰
颇为
颇侧
颇偏
颇僻
胝挛
胝肩茧足
胝趼
颇
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
Các biến thể:
頗, 𩑼
Hình thái radical:
⿰,皮,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép