Bản dịch của từ 颇覆 trong tiếng Việt

颇覆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

颇覆 (Động từ)

pō fù
01

Che nghiêng sang một bên, chỉ che phủ một phần (không che kín hoàn toàn)

1.谓偏至一侧,只覆盖住一部分。

Ví dụ
02

Đổ ngã; nghiêng đổ (làm nghiêng, đổ xuống)

2.倾倒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颇覆

Các từ liên quan

颇丰
颇为
颇侧
颇偏
颇僻
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
颇
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
Các biến thể:
頗, 𩑼
Hình thái radical:
⿰,皮,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép