Bản dịch của từ 颇讥 trong tiếng Việt

颇讥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

颇讥 (Động từ)

pō jī
01

Có đôi chút châm biếm, mỉa mai; nói hơi mỉa, có giọng châm chọc nhẹ

谓微有讥刺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颇讥

Các từ liên quan

颇丰
颇为
颇侧
颇偏
颇僻
讥侮
讥俗
讥关
讥兴
讥切
颇
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
Các biến thể:
頗, 𩑼
Hình thái radical:
⿰,皮,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép