Bản dịch của từ 颇超 trong tiếng Việt

颇超

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

颇超 (Danh từ)

pō chāo
01

Họ kép (tên người) 颇超见于旧唐书·西戎传·常项羌

复姓。见《旧唐书.西戎传.常项羌》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颇超

chāo

Các từ liên quan

颇丰
颇为
颇侧
颇偏
颇僻
超世
超世之功
超世之才
超世拔俗
超世絶伦
颇
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
Các biến thể:
頗, 𩑼
Hình thái radical:
⿰,皮,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép