Bản dịch của từ 颇黎 trong tiếng Việt

颇黎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

颇黎 (Danh từ)

pō lí
01

Một loại đá quý có hình dạng giống tinh thể, trong suốt hoặc bán trong suốt (chỉ một loại đá như pha lê)

1.指状如水晶的宝石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kính; thủy tinh (xưa viết là 颇黎/颇璃, tương tự 玻璃)

2.亦作“颇璃”。玻璃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颇黎

Các từ liên quan

颇丰
颇为
颇侧
颇偏
颇僻
黎丘丈人
黎丘鬼
黎人
黎众
黎伯
颇
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【PHA】
Các biến thể:
頗, 𩑼
Hình thái radical:
⿰,皮,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép