Bản dịch của từ 颈带 trong tiếng Việt

颈带

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

颈带 (Cụm từ)

jǐng dài
01

Dây quàng cổ; dây cổ; dây đeo cổ

颈带是指用于固定在颈部的带子,通常用于挂载物品或作为装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颈带

jǐng

dài

颈
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
頸, 𧯬, 𩒍, 𩒤
Hình thái radical:
⿰,𢀖,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép