Bản dịch của từ 颈戾 trong tiếng Việt

颈戾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

颈戾 (Động từ)

jǐng lì
01

Vặn, ngoặt cổ; quay cổ (bẻ/ngoặt cổ sang một bên)

谓扭转颈项。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 颈戾

jǐng

Các từ liên quan

颈嗓
颈圈
颈子
颈尾
颈椎
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
颈
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
頸, 𧯬, 𩒍, 𩒤
Hình thái radical:
⿰,𢀖,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép